濾水池

lự thủy trì

Hán Việt: lự thủy trì

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (thủy) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能過濾水中的細菌及雜質,使水質獲致改善的水池。

Eng

  • Cihui 濾水池 ǜshuǐchí n. settling pond; depositing reservoir; filter bed M:⁴zuò