濾水羅 lǜ shuǐ luó·lự thủy la Hán Việt: lự thủy la · Pinyin: lǜ shuǐ luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦省作"滤罗"。 2.以轻纱﹑粗葛布等制成的滤水器。 Cấu tạo: 濾 (lự) + 水 (thủy) + 羅 (la)Pinyinlǜ shuǐ luóHán Việtlự thủy laCấu tạo濾 + 水 + 羅 · lự + thủy + la nghĩa thành phần: lự + thủy + la Từ liên quan Gần nghĩa濾水囊 · 水羅 · 濾水器 · 滤水池 · 濾水量