濾水羅 lǜ shuǐ luó · lự thủy la Hán Việt: lự thủy la · Pinyin: lǜ shuǐ luó Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 水 (thủy) + 羅 (la)Pinyinlǜ shuǐ luóHán Việtlự thủy laCấu tạo濾 + 水 + 羅 · lự + thủy + la nghĩa thành phần: lự + thủy + la