濾波器

lǜ bō qìlự ba khí

Hán Việt: lự ba khí · Pinyin: lǜ bō qì

Tổng quan

bộ lọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種容許特定頻率範圍信號通過,並有效濾除其餘信號的電路元件,它的一端連接信號源,另一端是連接負載。

Cấu tạo: 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ lọc
  • Biên soạn wave filter M:ge/²zhī/¹jià

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種容許特定頻率範圍信號通過,並有效濾除其餘信號的電路元件,它的一端連接信號源,另一端是連接負載。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi filter

Eng

  • Cihui signal filter

Đức

  • Handedict Filter (S), filtern

Từ liên quan

Gần nghĩa

濾波