濾藥器 lự dược khí Hán Việt: lự dược khí Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 藥 (dược) + 器 (khí)Hán Việtlự dược khíCấu tạo濾 + 藥 + 器 · lự + dược + khí nghĩa thành phần: lự + dược + khí Nghĩa EngCihui colatorium