瀆聖罪 dú shèng zuì · độc thánh tội Hán Việt: độc thánh tội · Pinyin: dú shèng zuì Tổng quan Cấu tạo: 瀆 (độc) + 聖 (thánh) + 罪 (tội)Pinyindú shèng zuìHán Việtđộc thánh tộiCấu tạo瀆 + 聖 + 罪 · độc + thánh + tội nghĩa thành phần: độc + thánh + tội