瀏覽者 liú lǎn zhě · lưu lãm giả Hán Việt: lưu lãm giả · Pinyin: liú lǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 者 (giả)Pinyinliú lǎn zhěHán Việtlưu lãm giảCấu tạo瀏 + 覽 + 者 · lưu + lãm + giả nghĩa thành phần: lưu + lãm + giả