瀏覽遍 lưu lãm biến Hán Việt: lưu lãm biến Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 遍 (biến)Hán Việtlưu lãm biếnCấu tạo瀏 + 覽 + 遍 · lưu + lãm + biến nghĩa thành phần: lưu + lãm + biến Nghĩa EngCihui once-over