瀝濾法 lịch lự pháp Hán Việt: lịch lự pháp Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 濾 (lự) + 法 (pháp)Hán Việtlịch lự phápCấu tạo瀝 + 濾 + 法 · lịch + lự + pháp nghĩa thành phần: lịch + lự + pháp Nghĩa EngCihui leaching