瀝青石 lịch thanh thạch Hán Việt: lịch thanh thạch Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 石 (thạch)Hán Việtlịch thanh thạchCấu tạo瀝 + 青 + 石 · lịch + thanh + thạch nghĩa thành phần: lịch + thanh + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 松脂石的別名。參見「松脂石」條。EngCihui 瀝青石 ìqīngshí n. <min.> asphaltite M:²kuài