瀝青頁岩 lịch thanh hiệt nham Hán Việt: lịch thanh hiệt nham Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 頁 (hiệt) + 岩 (nham)Hán Việtlịch thanh hiệt nhamCấu tạo瀝 + 青 + 頁 + 岩 · lịch + thanh + hiệt + nham nghĩa thành phần: lịch + thanh + hiệt + nham Nghĩa EngCihui naphtholithe