瀰淪 di luân Hán Việt: di luân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梦魇。 2.犹弥漫。充满; 布满。 Cấu tạo: 弥 (di) + 沦 (luân)Hán Việtdi luânCấu tạo弥 + 沦 · di + luân nghĩa thành phần: di + luân Từ liên quan Gần nghĩa弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望