瀾汗洪濤

lan hãn hồng đào

Hán Việt: lan hãn hồng đào

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (hãn) + (hồng) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀾汗洪濤 ánhànhóngtāo f.e. rise/roll in billows