灌入

guàn rùquán nhập

Hán Việt: quán nhập · Pinyin: guàn rù

Tổng quan

Cấu tạo: 灌 (quán) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rót vào

Đức

  • Handedict eingießen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贯注