灌水泥 guàn shuǐ ní · quán thủy nê Hán Việt: quán thủy nê · Pinyin: guàn shuǐ ní Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Pinyinguàn shuǐ níHán Việtquán thủy nêCấu tạo灌 + 水 + 泥 · quán + thủy + nê nghĩa thành phần: quán + thủy + nê