灌注器 quán chú khí Hán Việt: quán chú khí Tổng quan người tưới (ruộng), (y học) ống rửa Cấu tạo: 灌 (quán) + 注 (chú) + 器 (khí)Hán Việtquán chú khíCấu tạo灌 + 注 + 器 · quán + chú + khí nghĩa thành phần: quán + chú + khí Nghĩa ViệtCihui người tưới (ruộng), (y học) ống rửa