灌注液 quán chú dịch Hán Việt: quán chú dịch Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 注 (chú) + 液 (dịch)Hán Việtquán chú dịchCấu tạo灌 + 注 + 液 · quán + chú + dịch nghĩa thành phần: quán + chú + dịch Nghĩa EngCihui perfusate