灌溉渠
quán khái cừ
Hán Việt: quán khái cừ · Pinyin: guàn gài qú
Tổng quan
kênh tưới tiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui kênh tưới tiêu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引導水流以灌溉農作物的溝渠,是一種較大的人工水道。
Eng
- CC-CEDICT irrigation channel
- Cihui irrigation channel