灌溉網 quán khái võng Hán Việt: quán khái võng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 溉 (khái) + 網 (võng)Hán Việtquán khái võngCấu tạo灌 + 溉 + 網 · quán + khái + võng nghĩa thành phần: quán + khái + võng Nghĩa EngCihui 灌溉網 uàngàiwǎng n. irrigation network M:¹zhāng