灌溉者

quán khái giả

Hán Việt: quán khái giả

Tổng quan

người tưới (ruộng), (y học) ống rửa

Cấu tạo: (quán) + (khái) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tưới (ruộng), (y học) ống rửa