灌漿機 quán tương ki Hán Việt: quán tương ki Tổng quan xem grout Cấu tạo: 灌 (quán) + 漿 (tương) + 機 (ki)Hán Việtquán tương kiCấu tạo灌 + 漿 + 機 · quán + tương + ki nghĩa thành phần: quán + tương + ki Nghĩa ViệtCihui xem grout