灌浆糊 quán tương hồ Hán Việt: quán tương hồ Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 浆 (tương) + 糊 (hồ)Hán Việtquán tương hồCấu tạo灌 + 浆 + 糊 · quán + tương + hồ nghĩa thành phần: quán + tương + hồ