灌片子 quán phiến tử Hán Việt: quán phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 片 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtquán phiến tửCấu tạo灌 + 片 + 子 · quán + phiến + tử nghĩa thành phần: quán + phiến + tử Nghĩa EngCihui 灌片子 uàn piānzi v.o. cut a record; record (on disk)