灌瓶廠 guàn píng chǎng · quán bình xưởng Hán Việt: quán bình xưởng · Pinyin: guàn píng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 瓶 (bình) + 廠 (xưởng)Pinyinguàn píng chǎngHán Việtquán bình xưởngCấu tạo灌 + 瓶 + 廠 · quán + bình + xưởng nghĩa thành phần: quán + bình + xưởng