灌瓶器 quán bình khí Hán Việt: quán bình khí Tổng quan xem bottle Cấu tạo: 灌 (quán) + 瓶 (bình) + 器 (khí)Hán Việtquán bình khíCấu tạo灌 + 瓶 + 器 · quán + bình + khí nghĩa thành phần: quán + bình + khí Nghĩa ViệtCihui xem bottle