灌米湯
quán mễ thang
Hán Việt: quán mễ thang · Pinyin: guàn mǐ tāng
Tổng quan
nịnh nọt | tâng bốc ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui nịnh nọt | tâng bốc ai đó
Eng
- CC-CEDICT to flatter|to butter sb up
- Cihui to flatter; to butter sb up