灌精儿 quán tinh nhân Hán Việt: quán tinh nhân Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 精 (tinh) + 儿 (nhân)Hán Việtquán tinh nhânCấu tạo灌 + 精 + 儿 · quán + tinh + nhân nghĩa thành phần: quán + tinh + nhân