灌裝位 guàn zhuāng wèi · quán trang vị Hán Việt: quán trang vị · Pinyin: guàn zhuāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 裝 (trang) + 位 (vị)Pinyinguàn zhuāng wèiHán Việtquán trang vịCấu tạo灌 + 裝 + 位 · quán + trang + vị nghĩa thành phần: quán + trang + vị