灌裝機 guàn zhuāng jī · quán trang ki Hán Việt: quán trang ki · Pinyin: guàn zhuāng jī Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 裝 (trang) + 機 (ki)Pinyinguàn zhuāng jīHán Việtquán trang kiCấu tạo灌 + 裝 + 機 · quán + trang + ki nghĩa thành phần: quán + trang + ki