灌迷湯 quán mê thang Hán Việt: quán mê thang Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 迷 (mê) + 湯 (thang)Hán Việtquán mê thangCấu tạo灌 + 迷 + 湯 · quán + mê + thang nghĩa thành phần: quán + mê + thang Nghĩa EngCihui 灌迷湯 uàn mítāng* v.o. try to ensnare sb. with honeyed words