灑水印 sái thủy ấn Hán Việt: sái thủy ấn Tổng quan (印相)標灑水之印相也。☸ Cấu tạo: 洒 (sái) + 水 (thủy) + 印 (ấn)Hán Việtsái thủy ấnCấu tạo洒 + 水 + 印 · sái + thủy + ấn nghĩa thành phần: sái + thủy + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)標灑水之印相也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa洒水器 · 洒水机 · 洒水礼 · 洒水车 · 灑水器 · 灑水杖 · 水印 · 洒水