灑水壺 sǎ shuǐ hú · sái thủy hồ Hán Việt: sái thủy hồ · Pinyin: sǎ shuǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 水 (thủy) + 壺 (hồ)Pinyinsǎ shuǐ húHán Việtsái thủy hồCấu tạo灑 + 水 + 壺 · sái + thủy + hồ nghĩa thành phần: sái + thủy + hồ Nghĩa EngCihui watering pot