灑水杖

sái thủy trượng

Hán Việt: sái thủy trượng

Tổng quan

(物名)見散杖條。☸

Cấu tạo: 洒 (sái) + 水 (thủy) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)見散杖條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

洒水器 · 洒水机 · 洒水礼 · 洒水车 · 灑水印 · 灑水器 · 洒水 · 灑水觀音