灑水禮

sái thủy lễ

Hán Việt: sái thủy lễ

Tổng quan

(tôn giáo) lễ rảy nước

Cấu tạo: (sái) + (thủy) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) lễ rảy nước

Eng

  • Cihui 灑水禮 ǎshuǐlǐ n. water-sprinkling ceremony