灑粉於 sái phấn vu Hán Việt: sái phấn vu Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 粉 (phấn) + 於 (vu)Hán Việtsái phấn vuCấu tạo灑 + 粉 + 於 · sái + phấn + vu nghĩa thành phần: sái + phấn + vu Nghĩa EngCihui powder with