灘頭陣地

tān tóu zhèn dì than đầu trận địa

Hán Việt: than đầu trận địa · Pinyin: tān tóu zhèn dì

Tổng quan

vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ

Cấu tạo: (than) + (đầu) + (trận) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ

Eng

  • Cihui 灘頭陣地 āntóu zhèndì n. <mil.> beachhead