灞橋折柳

bá kiều chiết liễu

Hán Việt: bá kiều chiết liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (kiều) + (chiết) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 灞橋折柳 àqiáozhéliǔ id. <wr.> part from friends; bid farewell