灞浐

bà chǎn

Pinyin: bà chǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灞水和浐水的合称。

Cấu tạo: 灞 (bá) + 滻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灞水和浐水的合称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浐河 · 灞桥 · 灞水 · 灞桥区 · 灞上 · 灞亭 · 灞池 · 灞滻