灣中壩 loan trung bá Hán Việt: loan trung bá Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 中 (trung) + 壩 (bá)Hán Việtloan trung báCấu tạo灣 + 中 + 壩 · loan + trung + bá nghĩa thành phần: loan + trung + bá Nghĩa EngCihui 灣中壩 ānzhōngbà n. mid-bay bar