灣縫兒 loan phùng nhi Hán Việt: loan phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtloan phùng nhiCấu tạo灣 + 縫 + 兒 · loan + phùng + nhi nghĩa thành phần: loan + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 灣縫兒 ānfèngr n. tuck M:¹tiáo