火不騰

huǒ bù téng hỏa bất đằng

Hán Việt: hỏa bất đằng · Pinyin: huǒ bù téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (bất) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立即、馬上。元.紀君祥《趙氏孤兒》第三折:「我只見他左瞧右瞧,怒咆哮,火不騰改變了猙獰貌。」也作「火不登」。