火傘張

huǒ sǎn zhāng hỏa tán trương

Hán Việt: hỏa tán trương · Pinyin: huǒ sǎn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tán) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火伞:比喻烈日;张:展开。形容夏天烈日当空,酷热难耐。