火體蟲目 hỏa thể trùng mục Hán Việt: hỏa thể trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 體 (thể) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việthỏa thể trùng mụcCấu tạo火 + 體 + 蟲 + 目 · hỏa + thể + trùng + mục nghĩa thành phần: hỏa + thể + trùng + mục Nghĩa EngCihui Pyrosomida