火光獸 huǒ guāng shòu · hỏa quang thú Hán Việt: hỏa quang thú · Pinyin: huǒ guāng shòu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 光 (quang) + 獸 (thú)Pinyinhuǒ guāng shòuHán Việthỏa quang thúCấu tạo火 + 光 + 獸 · hỏa + quang + thú nghĩa thành phần: hỏa + quang + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中夜间能发光的异兽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中夜间能发光的异兽。