火兜牆 huǒ dōu qiáng · hỏa đâu tường Hán Việt: hỏa đâu tường · Pinyin: huǒ dōu qiáng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 兜 (đâu) + 牆 (tường)Pinyinhuǒ dōu qiángHán Việthỏa đâu tườngCấu tạo火 + 兜 + 牆 · hỏa + đâu + tường nghĩa thành phần: hỏa + đâu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中间可以烧火取暖的砖砌夹墙。Tân Hoa Tự Điển 1.中间可以烧火取暖的砖砌夹墙。