火刑服 hỏa hình phục Hán Việt: hỏa hình phục Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 刑 (hình) + 服 (phục)Hán Việthỏa hình phụcCấu tạo火 + 刑 + 服 · hỏa + hình + phục nghĩa thành phần: hỏa + hình + phục Nghĩa EngCihui sanbenito