火前茶 huǒ qián chá · hỏa tiền trà Hán Việt: hỏa tiền trà · Pinyin: huǒ qián chá Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 前 (tiền) + 茶 (trà)Pinyinhuǒ qián cháHán Việthỏa tiền tràCấu tạo火 + 前 + 茶 · hỏa + tiền + trà nghĩa thành phần: hỏa + tiền + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒食节禁火以前采制的新茶。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒食节禁火以前采制的新茶。