火力圈

huǒ lì quānhỏa lực quyển

Hán Việt: hỏa lực quyển · Pinyin: huǒ lì quān

Tổng quan

KHUYÊN phạm vi hoả lực

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一个区域内各种火力所及的范围。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 力 (lực) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm vi hoả lực。在一個區域內各種火力所及的範圍。
  • Tần suất từ KHUYÊN phạm vi hoả lực; phạm vi hoả lực
  • Biên soạn 火力圈 uǒlìquān n. area within the fire control

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一个区域内各种火力所及的范围。

Eng

  • Cihui 火力圈 uǒlìquān n. area within the fire control
  • Tần suất từ 火力圈 uǒlìquān n. area within the fire control

Từ liên quan

Gần nghĩa

火力点 · 火力點 · 火力 · 火力发电 · 火力发电厂 · 火力网 · 火力减弱 · 火力支援