火力圈
hỏa lực quyển
Hán Việt: hỏa lực quyển · Pinyin: huǒ lì quān
Tổng quan
phạm vi hoả lực。在一個區域內各種火力所及的範圍。
Nghĩa
Việt
- Cihui phạm vi hoả lực。在一個區域內各種火力所及的範圍。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在一个区域内各种火力所及的范围。
Eng
- Cihui 火力圈 uǒlìquān n. area within the fire control