火力網
hỏa lực võng
Hán Việt: hỏa lực võng · Pinyin: huǒ lì wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火网。
Eng
- Cihui 火力網 uǒlìwǎng n. <mil.> network of fire; firenet M:¹zhāng
Hán Việt: hỏa lực võng · Pinyin: huǒ lì wǎng