火力點

huǒ lì diǎn hỏa lực điểm

Hán Việt: hỏa lực điểm · Pinyin: huǒ lì diǎn

Tổng quan

hoả điểm: điểm hoả lực

Cấu tạo: (hỏa) + (lực) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả điểm: điểm hoả lực
  • Cihui hoả điểm; điểm hoả lực。輕重機槍、直接瞄準火炮等配置和發射的地點。也叫發射點。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配置或發射輕重機槍、大炮的地點。也稱為「發射點」。

Eng

  • Cihui 火力點 uǒlìdiǎn n. <mil.> firing-point M:ge/chù