火勁兒 hỏa kính nhi Hán Việt: hỏa kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa kính nhiCấu tạo火 + 勁 + 兒 · hỏa + kính + nhi nghĩa thành phần: hỏa + kính + nhi Nghĩa EngCihui 火勁兒 uǒjìnr ►See ¹huǒjìn